Cấu tạo
-
Cấu trúc bện xoắn: Thường theo chuẩn 6×19 hoặc 6×37, nghĩa là gồm 6 tao sợi thép bện, mỗi tao gồm nhiều sợi nhỏ xoắn quanh lõi vải (fiber core – FC).
-
Lõi vải: Làm từ sợi tự nhiên hoặc tổng hợp (polypropylene hoặc sisal), giúp tăng độ mềm dẻo và giảm rung.
-
Bề mặt cáp: Có thể trần hoặc mạ kẽm nhẹ, tùy ứng dụng, giúp chống rỉ trong môi trường bình thường.
Đặc điểm nổi bật
-
Mềm mại, dễ uốn cong: Lõi vải giúp cáp linh hoạt hơn lõi thép, dễ dàng lắp đặt và điều hướng qua các góc cong hoặc puly.
-
Ít gây mài mòn thiết bị: Lý tưởng khi dùng với bề mặt tiếp xúc cần bảo vệ như sơn, inox, hoặc nhôm.
-
Giảm lực giật khi dừng tải đột ngột, nhờ vào tính đàn hồi nhẹ của lõi vải.
-
Khối lượng nhẹ hơn so với cáp lõi thép cùng kích thước – tiết kiệm chi phí và công vận chuyển.
-
Thích hợp cho tải trọng vừa – nhẹ, sử dụng trong môi trường không quá khắc nghiệt.
Ứng dụng phổ biến
-
Tời kéo, nâng hạ thiết bị nhẹ trong nhà xưởng, cơ khí
-
Giàn phơi, mái che, căng dây giằng dân dụng
-
Dây neo giữ máy móc, hàng hóa cố định trên xe tải
-
Sử dụng trong hệ thống ròng rọc, pa lăng, ray trượt
-
Ứng dụng trong ngành sản xuất, xây dựng nhẹ, nông nghiệp
Lưu ý: Cáp lõi vải không nên sử dụng trong môi trường nhiệt cao, độ ẩm lớn, hoặc tải trọng cực nặng → khi đó nên ưu tiên cáp lõi thép để đảm bảo an toàn.








Review Cáp tải thép lõi vải SANKYSU phi 7.7
Chưa có đánh giá nào.